Bản dịch của từ Privileged party trong tiếng Việt
Privileged party
Noun [U/C]

Privileged party(Noun)
prˈɪvɪlˌɛdʒd pˈɑːti
ˈprɪvəˌɫɛdʒd ˈpɑrti
Ví dụ
Ví dụ
03
Một cá nhân hoặc nhóm nhận đặc quyền hoặc lợi ích đặc biệt
An individual or group of people享受特殊利益或优惠待遇。
享有特殊权益或优惠的人或团体
Ví dụ
