Bản dịch của từ Privileged party trong tiếng Việt

Privileged party

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Privileged party(Noun)

prˈɪvɪlˌɛdʒd pˈɑːti
ˈprɪvəˌɫɛdʒd ˈpɑrti
01

Một thực thể có quyền tiếp cận các cơ hội hoặc nguồn lực độc quyền

An entity has access to exclusive opportunities or resources.

拥有独家机会或资源的实体

Ví dụ
02

Một bên pháp lý được hưởng một số đặc quyền trong tòa án hoặc thỏa thuận

A legitimate party is entitled to certain privileges in a trial or agreement.

合法一方在法庭或协议中享有一定的特权。

Ví dụ
03

Một cá nhân hoặc nhóm được hưởng đặc quyền hoặc lợi thế đặc biệt

An individual or a group of people enjoying special privileges or benefits.

某人或某个团体享有特殊的权益或优惠待遇。

Ví dụ