Bản dịch của từ Procedural expression trong tiếng Việt

Procedural expression

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Procedural expression(Noun)

prəsˈiːdʒərəl ɛksprˈɛʃən
prəˈsidʒɝəɫ ɛksˈprɛʃən
01

Một phương pháp, kỹ thuật hoặc công thức đặc biệt được sử dụng để thực hiện một quá trình

A specific method, technique, or formula used to carry out a process.

一种用于执行某个过程的特定方法、技巧或公式

Ví dụ
02

Một biểu thức hoặc cấu trúc diễn đạt quy trình

An expression or structure that represents a process.

表达操作步骤或结构的句子或句式

Ví dụ
03

Một chuỗi các thao tác hoặc chỉ dẫn được thực hiện theo thứ tự

A sequence of actions or instructions carried out in order.

一系列按照顺序进行的活动或指令。

Ví dụ