Bản dịch của từ Proclitic trong tiếng Việt

Proclitic

Adjective Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Proclitic(Adjective)

pɹoʊklˈɪɾɪk
pɹoʊklˈɪɾɪk
01

Liên quan đến “proclitic” — một yếu tố ngôn ngữ (thường là từ hoặc âm tố) gắn vào từ sau và không nhấn trọng âm, phát âm liền với từ kế sau. “Proclitic” chỉ tính chất đứng trước và kết dính về âm thanh vào từ tiếp theo.

Denoting or relating to a proclitic.

Ví dụ

Proclitic(Noun)

pɹoʊklˈɪɾɪk
pɹoʊklˈɪɾɪk
01

Từ được phát âm rất nhẹ, gần như gộp vào từ đứng sau nên bị rút ngắn hoặc mất trọng âm (ví dụ: ‘at’ trong cụm ‘at home’ được phát âm như một phần của từ ‘home’).

A word pronounced with so little emphasis that it is shortened and forms part of the following word, e.g. at in at home.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh