Bản dịch của từ Procrastinating programming trong tiếng Việt
Procrastinating programming
Noun [U/C]

Procrastinating programming(Noun)
prəkrˈɑːstɪnˌeɪtɪŋ prˈəʊɡræmɪŋ
ˈprɑˈkræstəˌneɪtɪŋ ˈproʊˌɡræmɪŋ
01
Hành động trì hoãn, đặc biệt là liên quan đến công việc hoặc trách nhiệm
Procrastinating, especially when it comes to work or responsibilities.
犹豫不决的行为,尤其是在工作或责任方面的表现。
Ví dụ
02
Hành động trì hoãn hoặc hoãn lại một việc gì đó, đặc biệt là một nhiệm vụ hoặc dự án
Procrastination or putting something off, especially a task or project.
拖延或推迟某事,尤其是任务或项目的延误。
Ví dụ
03
Thói quen hay xu hướng trì hoãn công việc và trách nhiệm của mình
It's a habit or trend of procrastinating on work and responsibilities.
拖延症或推迟任务与责任的习惯
Ví dụ
