Bản dịch của từ Procrastinating programming trong tiếng Việt
Procrastinating programming
Noun [U/C]

Procrastinating programming(Noun)
prəkrˈɑːstɪnˌeɪtɪŋ prˈəʊɡræmɪŋ
ˈprɑˈkræstəˌneɪtɪŋ ˈproʊˌɡræmɪŋ
01
Hành động trì hoãn, đặc biệt là trong công việc hoặc trách nhiệm
Procrastination, especially when it comes to work or responsibilities.
犹豫不决的行为,尤其是在工作或责任方面。
Ví dụ
02
Hành động trì hoãn hoặc hoãn lại một việc gì đó, đặc biệt là một nhiệm vụ hoặc dự án
Procrastination or putting things off, especially a task or project.
拖延或延后某事,特别是任务或项目上,总是让人头疼。
Ví dụ
