Bản dịch của từ Professional nature trong tiếng Việt
Professional nature
Noun [U/C]

Professional nature(Noun)
prəfˈɛʃənəl nˈeɪtʃɐ
prəˈfɛʃənəɫ ˈneɪtʃɝ
01
Những đặc điểm hoặc phẩm chất vốn có liên quan đến một nghề nghiệp.
The inherent attributes or traits associated with a profession
Ví dụ
02
Đặc điểm hoặc phẩm chất đặc trưng của một nghề nghiệp cụ thể.
The characteristics or qualities that are typical of a particular profession
Ví dụ
03
Bản chất của những gì xác định một sự tham gia hoặc lĩnh vực chuyên nghiệp
The essence of what defines a professional engagement or field
Ví dụ
