Bản dịch của từ Professional photo trong tiếng Việt
Professional photo
Phrase

Professional photo(Phrase)
prəfˈɛʃənəl fˈəʊtəʊ
prəˈfɛʃənəɫ ˈfoʊtoʊ
Ví dụ
02
Một hình ảnh đạt chuẩn chất lượng nhiếp ảnh cao
A photograph that meets high-quality standards in photography.
这是一张符合高质量摄影标准的照片。
Ví dụ
03
Một bức ảnh được chụp bởi một người có trình độ nhiếp ảnh và làm việc trong lĩnh vực này.
An expert in photography took this picture.
这是一张由专业摄影师拍摄的照片,拍摄者在该领域有丰富经验。
Ví dụ
