Bản dịch của từ Profligate trong tiếng Việt
Profligate

Profligate(Adjective)
Hoang phí, tiêu xài phung phí một cách bất cẩn hoặc quá mức, lãng phí tài nguyên, tiền bạc hoặc của cải.
Recklessly extravagant or wasteful in the use of resources.
Mô tả người sống buông thả, ăn chơi phóng túng, thiếu kìm chế về tình dục hoặc hưởng lạc. (Nói về lối sống sa đoạ, không giữ đạo đức và tiết chế.)
Licentious dissolute.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "profligate" được định nghĩa là hành động tiêu xài hoang phí hoặc lãng phí tài nguyên mà không có sự kiểm soát. Trong tiếng Anh, từ này xuất hiện trong cả Anh và Mỹ, nhưng có phần phổ biến hơn ở Mỹ. Trong viết và nói, "profligate" thường được sử dụng trong bối cảnh chỉ trích hoặc miêu tả sự xa hoa thái quá trong cách tiêu dùng. Mang nghĩa tiêu cực, từ này nhấn mạnh tính chất không tiết kiệm và sự thiếu trách nhiệm trong quản lý tài chính.
Từ "profligate" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "profligatus", là dạng quá khứ phân từ của động từ "profligare", có nghĩa là "đánh bại" hoặc "phá hủy". Mặc dù ban đầu mang nghĩa tiêu cực liên quan đến sự thất bại hoặc suy tàn, từ này đã chuyển hóa để chỉ những hành vi tiêu xài hoang phí và phung phí tài sản. Hiện nay, "profligate" chỉ những người hoặc hành động phung phí tài chính một cách thái quá, gắn liền với tính không tiết kiệm và ý thức trách nhiệm thấp đối với nguồn lực.
Từ "profligate" có tần suất sử dụng khá thấp trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS, đặc biệt là trong phần nói và viết, nơi người học thường chọn những từ ngữ thông dụng hơn. Tuy nhiên, từ này thường xuất hiện trong các ngữ cảnh học thuật, đặc biệt là trong tài chính và kinh tế, để mô tả hành vi chi tiêu hoang phí hoặc lãng phí tài nguyên. Ngoài ra, nó cũng có thể được dùng trong các cuộc thảo luận về đạo đức và trách nhiệm cá nhân.
Họ từ
Từ "profligate" được định nghĩa là hành động tiêu xài hoang phí hoặc lãng phí tài nguyên mà không có sự kiểm soát. Trong tiếng Anh, từ này xuất hiện trong cả Anh và Mỹ, nhưng có phần phổ biến hơn ở Mỹ. Trong viết và nói, "profligate" thường được sử dụng trong bối cảnh chỉ trích hoặc miêu tả sự xa hoa thái quá trong cách tiêu dùng. Mang nghĩa tiêu cực, từ này nhấn mạnh tính chất không tiết kiệm và sự thiếu trách nhiệm trong quản lý tài chính.
Từ "profligate" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "profligatus", là dạng quá khứ phân từ của động từ "profligare", có nghĩa là "đánh bại" hoặc "phá hủy". Mặc dù ban đầu mang nghĩa tiêu cực liên quan đến sự thất bại hoặc suy tàn, từ này đã chuyển hóa để chỉ những hành vi tiêu xài hoang phí và phung phí tài sản. Hiện nay, "profligate" chỉ những người hoặc hành động phung phí tài chính một cách thái quá, gắn liền với tính không tiết kiệm và ý thức trách nhiệm thấp đối với nguồn lực.
Từ "profligate" có tần suất sử dụng khá thấp trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS, đặc biệt là trong phần nói và viết, nơi người học thường chọn những từ ngữ thông dụng hơn. Tuy nhiên, từ này thường xuất hiện trong các ngữ cảnh học thuật, đặc biệt là trong tài chính và kinh tế, để mô tả hành vi chi tiêu hoang phí hoặc lãng phí tài nguyên. Ngoài ra, nó cũng có thể được dùng trong các cuộc thảo luận về đạo đức và trách nhiệm cá nhân.
