Bản dịch của từ Wasteful trong tiếng Việt

Wasteful

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Wasteful(Adjective)

wˈeistfl̩
wˈeistfl̩
01

Mô tả người, hành động hoặc quá trình tiêu dùng cái gì đó có giá trị một cách lãng phí, vô ích hoặc quá xa hoa; dùng nhiều hơn cần thiết và gây phí phạm.

Of a person action or process using or expending something of value carelessly extravagantly or to no purpose.

浪费的,奢侈的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng tính từ của Wasteful (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

Wasteful

Lãng phí

More wasteful

Lãng phí hơn

Most wasteful

Lãng phí nhất

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ