wasteful
wasteful (Adjective)
Nghĩa 01
Mô tả người, hành động hoặc quá trình tiêu dùng cái gì đó có giá trị một cách lãng phí, vô ích hoặc quá xa hoa; dùng nhiều hơn cần thiết và gây phí phạm.
of a person action or process using or expending something of value carelessly extravagantly or to no purpose.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của wasteful (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
wasteful lãng phí | more wasteful lãng phí hơn | most wasteful lãng phí nhất |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Tính từ "wasteful" miêu tả hành động hoặc trạng thái tiêu tốn tài nguyên một cách không hiệu quả, dẫn đến sự lãng phí không cần thiết. Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh kinh tế, môi trường và quản lý tài nguyên. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này có cách viết và phát âm giống nhau, nhưng có thể xuất hiện khác biệt nhỏ trong ngữ cảnh sử dụng; ví dụ, người Anh có thể nhấn mạnh vào việc tiết kiệm hơn khi bàn về chi tiêu công cộng.