Anh - Việt

Bản dịch của từ Profusion trong tiếng Việt

profusion

IdiomNoun

profusion (Idiom)

AI

Nghĩa 01 · “Profusion” trong cụm “profusions of sth” nghĩa là một lượng lớn, dồi dào hoặc tràn ngập của cái gì đó — nhiều đến mức dư thừa hoặc ấn tượng.

“Profusion” trong cụm “profusions of sth” nghĩa là một lượng lớn, dồi dào hoặc tràn ngập của cái gì đó — nhiều đến mức dư thừa hoặc ấn tượng.

profusions of sth a large or extreme amount of something.

Ví dụ
Có một lượng thông tin lớn có sẵn trực tuyến để nghiên cứu.There is a profusion of information available online for research.
Cô ấy không mong đợi một lượng lời khen nhiều sau bài phát biểu của mình.She did not expect a profusion of compliments after her speech.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

profusion (Noun)

/pɹəfjˈuʒn/
/pɹəfjˈuʒn/
AI

Nghĩa 01 · Số lượng hoặc sự đa dạng lớn của cái gì đó; phong phú, nhiều đến mức dồi dào.

Số lượng hoặc sự đa dạng lớn của cái gì đó; phong phú, nhiều đến mức dồi dào.

large quantity or variety of something.

Ví dụ
Sự phong phú cơ hội việc làm ở thành phố rất ấn tượng.The profusion of job opportunities in the city is impressive.
Cô ấy thất vọng vì thiếu sự phong phú trong các sự kiện văn hóa.She was disappointed by the lack of profusion in cultural events.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh