Bản dịch của từ Prognosticate unrest trong tiếng Việt

Prognosticate unrest

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Prognosticate unrest(Verb)

prəɡnˈɒstɪkˌeɪt ˈʌnrəst
prəɡˈnɑstəˌkeɪt ˈənrəst
01

Dự đoán hoặc đưa ra dự báo về một sự kiện hoặc kết quả trong tương lai

Make a prediction or talk about an expected event or outcome in the future.

提出或谈论一个与未来事件或结果相关的预测

Ví dụ
02

Tiên đoán hoặc dự báo trước

Prediction or forecast

预测或预言

Ví dụ
03

Dự đoán hoặc dự báo dựa trên các dấu hiệu hoặc chỉ dẫn hiện tại để dự đoán các diễn biến trong tương lai

Predicting or foretelling future developments based on current signs or indicators

根据当前的迹象或指示,预测未来的发展趋势或变化

Ví dụ