Bản dịch của từ Programmatic trong tiếng Việt

Programmatic

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Programmatic(Adjective)

pɹɑgɹəmˈætɪk
pɹɑgɹəmˈætɪk
01

Mang tính theo chương trình, theo lịch trình hoặc theo một phương pháp đã định sẵn; được thực hiện dựa trên kế hoạch/chu trình đã lên trước.

Of the nature of or according to a programme schedule or method.

按计划进行的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Liên quan đến “programme music” (nhạc chương trình) — tức là nhạc cố ý mô tả một câu chuyện, cảnh tượng hoặc ý tưởng cụ thể thay vì chỉ là âm nhạc trừu tượng. “Programmatic” mô tả tính chất miêu tả, có cốt truyện hoặc mang ý nghĩa kể chuyện trong tác phẩm âm nhạc.

Of the nature of programme music.

程序音乐的性质

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh