Bản dịch của từ Progressed circumstance trong tiếng Việt

Progressed circumstance

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Progressed circumstance(Noun)

prəɡrˈɛst sˈɜːkəmstəns
ˈproʊˌɡrɛst ˈsɝkəmˌstæns
01

Tình hình tại một thời điểm nhất định

The situation at a specific point in time

在某个特定时间点的情况

Ví dụ
02

Một trạng thái hoặc hoàn cảnh ảnh hưởng đến ai đó hoặc cái gì đó

An condition or situation that affects someone or something.

这是一种影响某人或某事的条件或情形。

Ví dụ
03

Một cơ hội hoặc cơ hội tốt

An opportunity

一个机会或良机

Ví dụ