Bản dịch của từ Project hazard trong tiếng Việt

Project hazard

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Project hazard(Noun)

prədʒˈɛkt hˈæzəd
ˈprɑdʒɛkt ˈhæzɝd
01

Nguy cơ hoặc rủi ro tiềm ẩn liên quan đến một dự án

An inherent danger or risk associated with a project.

一个潜在的危险或风险,可能会影响某个项目。

Ví dụ
02

Một tình huống đe dọa đến an toàn hoặc phúc lợi

A situation that threatens safety or well-being.

这是一个威胁到安全或福利的场景。

Ví dụ
03

Một kế hoạch dự án hoặc chương trình đã được lên kế hoạch trước

A project or program has been scheduled.

一个规划中的项目或计划

Ví dụ