Bản dịch của từ Project hazard trong tiếng Việt
Project hazard
Noun [U/C]

Project hazard(Noun)
prədʒˈɛkt hˈæzəd
ˈprɑdʒɛkt ˈhæzɝd
Ví dụ
Ví dụ
03
Một kế hoạch dự án hoặc chương trình đã được lên kế hoạch trước
A project or program has been scheduled.
一个规划中的项目或计划
Ví dụ
