ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Project hazard
Nguy cơ hoặc rủi ro tiềm tàng liên quan đến một dự án
An inherent danger or risk associated with a project.
一个潜在的危险或风险与一个项目有关
Một tình huống đe dọa đến an toàn hoặc sự khỏe mạnh
A situation that threatens safety or well-being.
这是一种威胁到安全或福祉的情形。
Một dự án hoặc chương trình đã được lên kế hoạch
A project or program has been scheduled.
一个计划中的项目或方案