Bản dịch của từ Prolificate trong tiếng Việt

Prolificate

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Prolificate (Verb)

pɹəlˈɪfɨkˌeɪt
pɹəlˈɪfɨkˌeɪt
01

Làm cho sinh sôi nảy nở; làm cho trở nên phong phú, phổ biến hoặc dồi dào.

To render prolific; †to fertilize (obsolete); to make plentiful or widespread.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh