Bản dịch của từ Prolonged sequences trong tiếng Việt

Prolonged sequences

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Prolonged sequences(Noun)

prˈɒlɒŋd sˈiːkwənsɪz
ˈprɑɫəŋd ˈsikwənsɪz
01

Một chuỗi sự kiện hoặc hành động xảy ra trong một khoảng thời gian dài.

A series of events or actions that occur over a long period of time

Ví dụ
02

Những sự việc kéo dài hoặc tiếp diễn vượt quá khoảng thời gian thông thường.

Occurrences that are lengthened or continued beyond the usual duration

Ví dụ
03

Một chuỗi dài các yếu tố hoặc sự kiện liên quan.

An extended series of related elements or occurrences

Ví dụ