Bản dịch của từ Promastigote trong tiếng Việt
Promastigote

Promastigote (Noun)
Giai đoạn mang roi (một dạng nguyên sinh động vật có roi) trong vòng đời của một số ký sinh trùng thuộc họ Trypanosomatidae; nói chung là trypanosome ở dạng có roi giúp di chuyển và lây truyền.
A flagellated or leptomonad stage in the life cycle of some parasitic protozoans of the family Trypanosomidae a trypanosome of this stage.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Promastigote là một dạng tế bào của một số loại động vật đơn bào thuộc chi Leishmania, chúng thường có hình dạng dài và tương đối giống hình thể của trùng roi. Promastigote đóng vai trò quan trọng trong chu trình sinh sản và lây lan của ký sinh trùng này. Tế bào còn non trong giai đoạn này có thể chuyển đổi thành dạng amastigote khi xâm nhập vào tế bào vật chủ. trong ngữ cảnh nghiên cứu parasitology, việc hiểu rõ về promastigote là cần thiết để phát triển các phương pháp điều trị bệnh do Leishmania gây ra.
Promastigote là một dạng tế bào của một số loại động vật đơn bào thuộc chi Leishmania, chúng thường có hình dạng dài và tương đối giống hình thể của trùng roi. Promastigote đóng vai trò quan trọng trong chu trình sinh sản và lây lan của ký sinh trùng này. Tế bào còn non trong giai đoạn này có thể chuyển đổi thành dạng amastigote khi xâm nhập vào tế bào vật chủ. trong ngữ cảnh nghiên cứu parasitology, việc hiểu rõ về promastigote là cần thiết để phát triển các phương pháp điều trị bệnh do Leishmania gây ra.
