Bản dịch của từ Prominent team members trong tiếng Việt

Prominent team members

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Prominent team members(Phrase)

prˈɒmɪnənt tˈiːm mˈɛmbəz
ˈprɑmənənt ˈtim ˈmɛmbɝz
01

Những người nổi bật hoặc có tầm ảnh hưởng trong một nhóm nhất định

A prominent or key individual within a specific team.

团队中的突出或关键人物

Ví dụ
02

Những người đóng góp chính có ảnh hưởng lớn đến hiệu suất hoặc hướng đi của nhóm

Key contributors have a significant impact on the team's performance or direction.

主要贡献者对团队的表现或发展方向具有重要影响。

Ví dụ
03

Các thành viên trong đội nổi bật nhờ vào kỹ năng hoặc thành tựu của mình

The team members stand out because of their skills or accomplishments.

团队成员以他们的技能或成就而脱颖而出。

Ví dụ