Bản dịch của từ Promotional pricing trong tiếng Việt
Promotional pricing
Noun [U/C]

Promotional pricing(Noun)
prəmˈəʊʃənəl prˈaɪsɪŋ
prəˈmoʊʃənəɫ ˈpraɪsɪŋ
01
Giá cả được sử dụng để nâng cao khả năng hiển thị và thúc đẩy doanh số trong một chiến dịch marketing
Pricing is used to boost visibility and sales within a marketing campaign.
价格的合理设定有助于提升广告的曝光率和销售业绩,从而增强市场推广的效果。
Ví dụ
Ví dụ
03
Chiến lược định giá khuyến khích bằng cách giảm giá hoặc đưa ra các ưu đãi khác để thúc đẩy sản phẩm hoặc dịch vụ
A pricing strategy offers discounts or other incentives to encourage the consumption of a product or service.
这是一种定价策略,通过提供折扣或其他优惠来鼓励消费者购买产品或服务。
Ví dụ
