Bản dịch của từ Promulgate trong tiếng Việt
Promulgate

Promulgate (Verb)
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "promulgate" có nghĩa là công bố, tuyên bố hoặc phát hành một quyết định, điều luật hoặc chính sách chính thức. Từ này xuất phát từ tiếng Latinh "promulgare". Trong tiếng Anh, cả British và American đều sử dụng từ này với cùng một ý nghĩa. Tuy nhiên, cách sử dụng có thể khác nhau trong ngữ cảnh pháp lý và chính trị, nơi "promulgate" thường được sử dụng hơn trong tiếng Anh Brit. Từ này nhấn mạnh sự công khai và tính chính thức của thông tin được phát hành.
Họ từ
Từ "promulgate" có nghĩa là công bố, tuyên bố hoặc phát hành một quyết định, điều luật hoặc chính sách chính thức. Từ này xuất phát từ tiếng Latinh "promulgare". Trong tiếng Anh, cả British và American đều sử dụng từ này với cùng một ý nghĩa. Tuy nhiên, cách sử dụng có thể khác nhau trong ngữ cảnh pháp lý và chính trị, nơi "promulgate" thường được sử dụng hơn trong tiếng Anh Brit. Từ này nhấn mạnh sự công khai và tính chính thức của thông tin được phát hành.
