Anh - Việt
proofed
Adjective
proofed (Adjective)
/pɹˈuft/
/pɹˈuft/
AI
Nghĩa 01
(mô tả vải) đã được xử lý để chống thấm nước; vải không thấm nước hoặc có lớp phủ ngăn nước thấm vào.
of fabric made waterproof.
Ví dụ
Vải chống thấm giữ cho chúng tôi khô ráo trong cơn bão tuần trước.The proofed fabric kept us dry during the rainstorm last week.
Vải chống thấm không bị ướt dễ dàng trong mưa lớn.The proofed fabric does not get wet easily in heavy rain.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "proofed" là dạng quá khứ của động từ "proof", có nghĩa là thử nghiệm, kiểm chứng hoặc xác minh một điều gì đó. Trong ngữ cảnh nướng bánh, "proofed" thường chỉ quá trình làm cho bột nở lên bằng cách nhào bột với men và để nguội trong một khoảng thời gian nhất định. Từ này không có sự khác biệt rõ rệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, tuy nhiên, tiếng Anh Mỹ có xu hướng sử dụng "proofed" trong ngữ cảnh thương mại nhiều hơn so với tiếng Anh Anh.