propensity
propensity (Noun)
Nghĩa 01 · Khuynh hướng hoặc xu hướng tự nhiên của một người (hoặc vật) hay hành xử, suy nghĩ theo một cách nhất định.
Khuynh hướng hoặc xu hướng tự nhiên của một người (hoặc vật) hay hành xử, suy nghĩ theo một cách nhất định.
An inclination or natural tendency to behave in a particular way.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của propensity (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
propensity | propensities |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Thuật ngữ "propensity" được định nghĩa là khuynh hướng, xu hướng tự nhiên hoặc sự nghiêng về một hành động, thái độ hoặc cảm xúc cụ thể. Từ này thường được sử dụng trong ngành xã hội học và tâm lý học để mô tả những thói quen hoặc hành vi có khả năng biểu hiện thường xuyên. Ở cả Anh Anh và Anh Mỹ, "propensity" đều giữ nguyên nghĩa, nhưng trong văn phong cũng như cách phát âm có thể có sự khác biệt nhẹ, thường được phát âm là /prəˈpɛn.sɪ.ti/ trong cả hai cách nói.