Bản dịch của từ Proper style trong tiếng Việt

Proper style

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Proper style(Noun)

prˈəʊpɐ stˈaɪl
ˈproʊpɝ ˈstaɪɫ
01

Một cách làm đúng hoặc phù hợp theo các tiêu chuẩn đã được chấp nhận

Doing the right thing or acting appropriately according to accepted standards.

以被接受的标准为准则,采取正确或合适的行动。

Ví dụ
02

Một cách thức hay phương pháp đặc biệt để thực hiện điều gì đó

A specific way or method to accomplish something

一种特定的方式或方法,用来完成某件事

Ví dụ
03

Một ví dụ hoặc tiêu chuẩn đã được chấp nhận hoặc thiết lập

An example or an accepted or established standard

这是一个被认可或已设立的例子或标准

Ví dụ