Bản dịch của từ Property damage trong tiếng Việt
Property damage

Property damage (Noun)
Thiệt hại về tài sản do tai nạn, thiên tai.
Damage to property caused by accidents or disasters.
Tổn thất tài chính liên quan đến việc hủy hoại tài sản.
Financial losses related to property destruction.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Tổn thất tài sản (property damage) là thuật ngữ chỉ thiệt hại vật chất đối với tài sản, bao gồm nhà cửa, xe cộ và các tài sản cá nhân khác. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong bối cảnh bảo hiểm và luật pháp để miêu tả các sự kiện dẫn đến mất mát hoặc hư hại tài sản. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh - Mỹ về nghĩa và cách sử dụng, tuy nhiên, hình thức diễn đạt có thể thay đổi trong các tài liệu pháp lý cụ thể.
Tổn thất tài sản (property damage) là thuật ngữ chỉ thiệt hại vật chất đối với tài sản, bao gồm nhà cửa, xe cộ và các tài sản cá nhân khác. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong bối cảnh bảo hiểm và luật pháp để miêu tả các sự kiện dẫn đến mất mát hoặc hư hại tài sản. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh - Mỹ về nghĩa và cách sử dụng, tuy nhiên, hình thức diễn đạt có thể thay đổi trong các tài liệu pháp lý cụ thể.
