Bản dịch của từ Property damage trong tiếng Việt

Property damage

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Property damage (Noun)

pɹˈɑpɚti dˈæmədʒ
pɹˈɑpɚti dˈæmədʒ
01

Thiệt hại về tài sản do tai nạn, thiên tai.

Damage to property caused by accidents or disasters.

Ví dụ
02

Tổn thất tài chính liên quan đến việc hủy hoại tài sản.

Financial losses related to property destruction.

Ví dụ
03

Thời hạn pháp lý đối với các yêu cầu bồi thường về thiệt hại đối với tài sản vật chất.

The legal term for claims made for damage to physical assets.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh