prophylactic
prophylactic (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của prophylactic (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
prophylactic phòng bệnh | more prophylactic phòng bệnh hơn | most prophylactic phòng bệnh nhất |
prophylactic (Noun)
Nghĩa 01
Tên gọi chỉ một dụng cụ bảo vệ khi quan hệ tình dục để ngăn ngừa thai và lây truyền bệnh qua đường tình dục; nghĩa ở đây là “bao cao su”.
A condom.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của prophylactic (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
prophylactic | prophylactics |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Thuật ngữ "prophylactic" chỉ đến các biện pháp hoặc phương pháp được sử dụng để ngăn ngừa bệnh tật hoặc tình trạng không mong muốn. Trong lĩnh vực y tế, từ này thường liên quan đến thuốc hoặc thiết bị, như bao cao su, nhằm phòng ngừa lây nhiễm hoặc mang thai không mong muốn. Không có sự khác biệt rõ ràng giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ trong cách viết và phát âm từ này. Tuy nhiên, việc sử dụng có thể khác nhau tùy thuộc vào ngữ cảnh văn hóa và ứng dụng lâm sàng.