Bản dịch của từ Propinquity trong tiếng Việt

Propinquity

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Propinquity(Noun)

pɹoʊpˈɪŋkwɪti
pɹoʊpˈɪŋkwɪti
01

Mối quan hệ thân thiết về huyết thống hoặc sự gần gũi về dòng họ (người có quan hệ họ hàng gần như cha mẹ, anh chị em, cháu chắt).

Close kinship.

亲密的血缘关系

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Tình trạng ở gần ai đó hoặc cái gì đó; khoảng cách gần (về không gian, mối quan hệ hoặc hoàn cảnh).

The state of being close to someone or something proximity.

接近; 亲近

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ