Bản dịch của từ Propitiation trong tiếng Việt
Propitiation

Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "propitiation" có nghĩa là hành động làm dịu đi hoặc xoa dịu một cảm xúc tiêu cực, thường liên quan đến sự hài lòng của một thần linh hoặc người có quyền lực. Trong ngữ cảnh tôn giáo, nó thường ám chỉ đến sự hy sinh hoặc lễ vật nhằm làm đẹp lòng Thiên Chúa hoặc để xoa dịu tội lỗi. Tuy không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh-Mỹ về từ này, cách phát âm có thể khác nhau đôi chút; người Anh thường nhấn mạnh âm đầu hơn.
Họ từ
Từ "propitiation" có nghĩa là hành động làm dịu đi hoặc xoa dịu một cảm xúc tiêu cực, thường liên quan đến sự hài lòng của một thần linh hoặc người có quyền lực. Trong ngữ cảnh tôn giáo, nó thường ám chỉ đến sự hy sinh hoặc lễ vật nhằm làm đẹp lòng Thiên Chúa hoặc để xoa dịu tội lỗi. Tuy không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh-Mỹ về từ này, cách phát âm có thể khác nhau đôi chút; người Anh thường nhấn mạnh âm đầu hơn.
