Bản dịch của từ Proprietorial trong tiếng Việt

Proprietorial

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Proprietorial(Adjective)

pɹəpɹaɪɪtˈoʊɹil
pɹəpɹaɪɪtˈoʊɹil
01

Thái độ hoặc hành vi như thể mình là chủ sở hữu của một vật hoặc người nào đó; chiếm hữu, tỏ ra độc quyền, hay ghen quản (sở hữu) quá mức.

Behaving as if one owned a particular thing or person possessive.

表现得像拥有某物或某人的样子

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh