Bản dịch của từ Prospective areas trong tiếng Việt

Prospective areas

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Prospective areas(Noun)

prəspˈɛktɪv ˈeəriəz
prəˈspɛktɪv ˈɛriəz
01

Một khu vực có thể được xem xét để phát triển hoặc khai thác tiềm năng

An area could be considered for development potential or opportunities.

这个区域可以被认为具有发展潜力或机遇。

Ví dụ
02

Một khu vực có khả năng trở thành một loại địa điểm đặc thù trong tương lai.

A region has the potential to develop into a specific type of destination in the future.

未来可能会发展成某一特定类型地点的区域

Ví dụ
03

Các địa điểm đã được xác định có khả năng sẽ được sử dụng hoặc có người sở hữu trong tương lai

The locations have been identified as potentially suitable for future use or residence.

已被确认可能将来会被使用或占用的地点

Ví dụ