Bản dịch của từ Prospective signals trong tiếng Việt

Prospective signals

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Prospective signals(Noun)

prəspˈɛktɪv sˈaɪnəlz
prəˈspɛktɪv ˈsɪɡnəɫz
01

Các chỉ số được sử dụng để dự báo hoặc dự đoán các xu hướng hoặc sự kiện trong tương lai

These indicators are used to forecast or predict future trends or events.

这些指标用于预测未来的趋势或事件。

Ví dụ
02

Những tín hiệu cho thấy các khả năng cơ hội hoặc rủi ro có thể xuất hiện trong tương lai

Signals indicating potential opportunities or threats that may arise in the future.

那些提示未来可能出现的机会或潜在威胁的迹象

Ví dụ
03

Những khả năng hoặc triển vọng về kết quả hoặc sự phát triển trong tương lai có thể được dự đoán hoặc nhận diện qua các hành động hoặc hiện tượng cụ thể

Potential outcomes or future developments might be indicated or foreshadowed by specific actions or phenomena.

未来可能发生的结果或趋势,可能通过某些具体的行动或现象来暗示或预示。

Ví dụ