Bản dịch của từ Proteinuria trong tiếng Việt

Proteinuria

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Proteinuria(Noun)

pɹˌoʊtɨnjˈʊɹiə
pɹˌoʊtɨnjˈʊɹiə
01

Sự xuất hiện lượng protein bất thường trong nước tiểu, thường là dấu hiệu cho thấy thận đang bị tổn thương hoặc hoạt động kém hiệu quả.

The presence of abnormal quantities of protein in the urine which may indicate damage to the kidneys.

尿中异常蛋白质的出现,可能表明肾脏受损。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh