Bản dịch của từ Prototyping trong tiếng Việt

Prototyping

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Prototyping(Noun)

pɹˈoʊtoʊtˌaɪpɨŋ
pɹˈoʊtoʊtˌaɪpɨŋ
01

Việc tạo nhanh các nguyên mẫu (mẫu thử) của một sản phẩm mới để trình diễn, thử nghiệm và nghiên cứu ý tưởng trước khi sản xuất chính thức.

The rapid creation of prototypes of a new product for demonstration and research purposes.

快速制作新产品的原型以进行演示和研究。

prototyping nghĩa là gì
Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh