Bản dịch của từ Proximity distribution trong tiếng Việt

Proximity distribution

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Proximity distribution(Noun)

prɒksˈɪmɪti dˌɪstrɪbjˈuːʃən
ˌprɑkˈsɪməti ˌdɪstrəbˈjuʃən
01

Một mô hình phân phối dựa trên sự gần gũi của các điểm hoặc sự kiện.

A distribution model based on the proximity of points or events.

基于点或事件接近程度的分布模型

Ví dụ
02

Trong thống kê, đó là một tình huống mà tần suất xuất hiện tăng lên khi các sự kiện gần nhau hơn.

In statistics, this refers to a situation where the frequency of occurrence increases as the events get closer.

在统计学中,当某个事件的发生频率随着接近而增加,这被称为“邻近效应”或“趋近性”现象。

Ví dụ
03

Việc gần hoặc ở gần điều gì đó, tức là trạng thái hoặc điều kiện của sự gần gũi hoặc ở gần.

A thing or state that is close or near to something.

靠近或接近某物的事实或状态

Ví dụ