Bản dịch của từ Prudent phase trong tiếng Việt

Prudent phase

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Prudent phase(Noun)

prˈuːdənt fˈeɪz
ˈprudənt ˈfeɪz
01

Thời kỳ của sự lên kế hoạch cẩn thận và suy nghĩ kỹ lưỡng

This period is characterized by careful planning and thoughtful consideration.

这是一个讲究周密计划和深思熟虑的时期。

Ví dụ
02

Giai đoạn cần thận trọng hoặc khôn ngoan trong việc ra quyết định hoặc hành động

A period of caution or wise decision-making.

谨慎或明智的决策或行动时机

Ví dụ
03

Một cách tiếp cận nhấn mạnh sự suy tính trước và cẩn trọng trong nhiều tình huống khác nhau

This approach emphasizes thinking ahead and being cautious in many situations.

一种强调先思考和谨慎行事的做事方式,适用于许多情况。

Ví dụ