Bản dịch của từ Prudent phase trong tiếng Việt
Prudent phase
Noun [U/C]

Prudent phase(Noun)
prˈuːdənt fˈeɪz
ˈprudənt ˈfeɪz
01
Thời kỳ của sự lên kế hoạch cẩn thận và suy nghĩ kỹ lưỡng
This period is characterized by careful planning and thoughtful consideration.
这是一个讲究周密计划和深思熟虑的时期。
Ví dụ
Ví dụ
03
Một cách tiếp cận nhấn mạnh sự suy tính trước và cẩn trọng trong nhiều tình huống khác nhau
This approach emphasizes thinking ahead and being cautious in many situations.
一种强调先思考和谨慎行事的做事方式,适用于许多情况。
Ví dụ
