Bản dịch của từ Psychic condition trong tiếng Việt
Psychic condition
Noun [U/C]

Psychic condition(Noun)
sˈaɪkɪk kəndˈɪʃən
ˈsaɪkɪk kənˈdɪʃən
01
Một trạng thái tâm thần thể hiện qua các triệu chứng về cảm xúc hoặc tâm lý nhất định
A psychological state characterized by certain emotional or mental symptoms.
这是一种由特定情绪或心理症状组成的心理状态。
Ví dụ
02
Tình trạng nhạy cảm với các hiện tượng tâm linh hoặc tác động từ tinh thần
Sensitivity to phenomena or spiritual influences
对超自然现象或影响敏感的状态
Ví dụ
03
Một trạng thái được cho là có khả năng ảnh hưởng đến khả năng tâm linh hoặc trí giác của con người
A state is believed to affect a person's spiritual or perceptual abilities.
被认为会影响一个人心灵感应能力或感知力的状态
Ví dụ
