Bản dịch của từ Psychophysics trong tiếng Việt

Psychophysics

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Psychophysics(Noun)

saɪkoʊfˈɪzɪks
saɪkoʊfˈɪzɪks
01

Một nhánh của tâm lý học nghiên cứu mối quan hệ giữa các kích thích vật lý (như ánh sáng, âm thanh, áp lực) và các trải nghiệm hay phản ứng tinh thần (như cảm nhận, nhận thức, cảm giác).

The branch of psychology that deals with the relations between physical stimuli and mental phenomena.

心理物理学:研究物理刺激与心理现象之间关系的心理学分支。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ