Bản dịch của từ Psychophysics trong tiếng Việt
Psychophysics

Psychophysics(Noun)
Một nhánh của tâm lý học nghiên cứu mối quan hệ giữa các kích thích vật lý (như ánh sáng, âm thanh, áp lực) và các trải nghiệm hay phản ứng tinh thần (như cảm nhận, nhận thức, cảm giác).
The branch of psychology that deals with the relations between physical stimuli and mental phenomena.
心理物理学:研究物理刺激与心理现象之间关系的心理学分支。
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Tâm lý vật lý (psychophysics) là lĩnh vực nghiên cứu tương tác giữa cảm giác và các yếu tố vật lý, như kích thước và cường độ của kích thích. Nó khảo sát cách mà con người nhận biết và đáp ứng với những thay đổi trong môi trường xung quanh. Thuật ngữ này giống nhau trong cả Tiếng Anh Anh và Tiếng Anh Mỹ, tuy nhiên, cách phát âm có thể khác nhau do ngữ điệu và trọng âm. Tâm lý vật lý là nền tảng cho nhiều nghiên cứu trong tâm lý học và thần kinh học.
Từ "psychophysics" có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp, kết hợp giữa "psyche" (hồn, tâm trí) và "physikos" (vật lý). Thuật ngữ này được phát triển vào thế kỷ 19, đặt nền tảng bởi nhà tâm lý học Gustav Fechner. Psychophysics nghiên cứu mối quan hệ giữa các kích thích vật lý và cảm giác tâm lý, nhấn mạnh tính tương tác giữa cảm nhận con người và thế giới vật lý xung quanh. Sự phát triển của tâm lý học hiện đại đã có ảnh hưởng lớn đến việc áp dụng khái niệm này trong nghiên cứu tâm lý và thần kinh hiện đại.
Thuật ngữ "psychophysics" xuất hiện với tần suất tương đối thấp trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS. Trong phần Listening và Reading, từ này thường liên quan đến các chủ đề về tâm lý học và cảm giác, chủ yếu trong các bài viết học thuật hay báo cáo nghiên cứu. Trong Speaking và Writing, người nói và viết ít khi sử dụng từ này trừ khi thảo luận chuyên sâu về khoa học hành vi. Bên ngoài IELTS, "psychophysics" thường được dùng trong ngữ cảnh nghiên cứu, đào tạo tâm lý, và các hội thảo khoa học.
Họ từ
Tâm lý vật lý (psychophysics) là lĩnh vực nghiên cứu tương tác giữa cảm giác và các yếu tố vật lý, như kích thước và cường độ của kích thích. Nó khảo sát cách mà con người nhận biết và đáp ứng với những thay đổi trong môi trường xung quanh. Thuật ngữ này giống nhau trong cả Tiếng Anh Anh và Tiếng Anh Mỹ, tuy nhiên, cách phát âm có thể khác nhau do ngữ điệu và trọng âm. Tâm lý vật lý là nền tảng cho nhiều nghiên cứu trong tâm lý học và thần kinh học.
Từ "psychophysics" có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp, kết hợp giữa "psyche" (hồn, tâm trí) và "physikos" (vật lý). Thuật ngữ này được phát triển vào thế kỷ 19, đặt nền tảng bởi nhà tâm lý học Gustav Fechner. Psychophysics nghiên cứu mối quan hệ giữa các kích thích vật lý và cảm giác tâm lý, nhấn mạnh tính tương tác giữa cảm nhận con người và thế giới vật lý xung quanh. Sự phát triển của tâm lý học hiện đại đã có ảnh hưởng lớn đến việc áp dụng khái niệm này trong nghiên cứu tâm lý và thần kinh hiện đại.
Thuật ngữ "psychophysics" xuất hiện với tần suất tương đối thấp trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS. Trong phần Listening và Reading, từ này thường liên quan đến các chủ đề về tâm lý học và cảm giác, chủ yếu trong các bài viết học thuật hay báo cáo nghiên cứu. Trong Speaking và Writing, người nói và viết ít khi sử dụng từ này trừ khi thảo luận chuyên sâu về khoa học hành vi. Bên ngoài IELTS, "psychophysics" thường được dùng trong ngữ cảnh nghiên cứu, đào tạo tâm lý, và các hội thảo khoa học.
