Bản dịch của từ Public funds trong tiếng Việt

Public funds

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Public funds(Noun)

pˈʌblɨk fˈʌndz
pˈʌblɨk fˈʌndz
01

Tài sản tài chính do nhà nước hoặc chính quyền địa phương sở hữu dành cho các chương trình cộng đồng.

Financial assets owned by the city or state for urban development programs.

金融资产属于国家或市政府为城市项目所拥有的财产。

Ví dụ
02

Tiền được chính phủ hoặc một tổ chức công cộng khác gây quỹ để phục vụ các mục đích công cộng.

Money received from the government or another public entity for public purposes.

这是指从政府或其他公共实体获得的用于公共目的的资金。

Ví dụ
03

Nguồn lực thu được từ thuế và sử dụng cho các dự án công cộng.

Resources collected through taxes are allocated to public projects.

这笔资源通过税收获得,然后用来支持公共项目。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh