Bản dịch của từ Public sector trong tiếng Việt

Public sector

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Public sector (Noun)

01

Bộ phận của nền kinh tế được kiểm soát bởi chính phủ.

The part of the economy that is controlled by the government.

Ví dụ

The public sector employs thousands of workers in our city.

Khu vực công sử dụng hàng nghìn công nhân trong thành phố của chúng ta.

The public sector does not always provide the best services.

Khu vực công không phải lúc nào cũng cung cấp dịch vụ tốt nhất.

Is the public sector growing faster than the private sector?

Khu vực công có đang phát triển nhanh hơn khu vực tư không?

02

Các tổ chức tập thể và dịch vụ do nhà nước cung cấp.

The collective organizations and services provided by the state.

Ví dụ

The public sector employs many people in social services like healthcare.

Khu vực công sử dụng nhiều người trong dịch vụ xã hội như y tế.

The public sector does not always provide adequate support for the unemployed.

Khu vực công không luôn cung cấp hỗ trợ đầy đủ cho người thất nghiệp.

How does the public sector contribute to social welfare programs in America?

Khu vực công đóng góp như thế nào vào các chương trình phúc lợi xã hội ở Mỹ?

03

Dịch vụ của chính phủ không được vận hành vì lợi nhuận.

Government services that are not operated for profit.

Ví dụ

The public sector provides essential services like education and healthcare.

Khu vực công cung cấp dịch vụ thiết yếu như giáo dục và y tế.

The public sector does not aim to make a profit.

Khu vực công không nhằm mục đích kiếm lợi nhuận.

Is the public sector improving in Vietnam's rural areas?

Khu vực công có đang cải thiện ở các vùng nông thôn Việt Nam không?

Chu Du Speak

Chat AI

Bạn

Luyện Speaking sử dụng Public sector cùng Chu Du Speak

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Tần suất xuất hiện

1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Public sector

Không có idiom phù hợp