Bản dịch của từ Public sector trong tiếng Việt
Public sector

Public sector (Noun)
Bộ phận của nền kinh tế được kiểm soát bởi chính phủ.
The part of the economy that is controlled by the government.
The public sector employs thousands of workers in our city.
Khu vực công sử dụng hàng nghìn công nhân trong thành phố của chúng ta.
The public sector does not always provide the best services.
Khu vực công không phải lúc nào cũng cung cấp dịch vụ tốt nhất.
Is the public sector growing faster than the private sector?
Khu vực công có đang phát triển nhanh hơn khu vực tư không?
Các tổ chức tập thể và dịch vụ do nhà nước cung cấp.
The collective organizations and services provided by the state.
The public sector employs many people in social services like healthcare.
Khu vực công sử dụng nhiều người trong dịch vụ xã hội như y tế.
The public sector does not always provide adequate support for the unemployed.
Khu vực công không luôn cung cấp hỗ trợ đầy đủ cho người thất nghiệp.
How does the public sector contribute to social welfare programs in America?
Khu vực công đóng góp như thế nào vào các chương trình phúc lợi xã hội ở Mỹ?
Dịch vụ của chính phủ không được vận hành vì lợi nhuận.
Government services that are not operated for profit.
The public sector provides essential services like education and healthcare.
Khu vực công cung cấp dịch vụ thiết yếu như giáo dục và y tế.
The public sector does not aim to make a profit.
Khu vực công không nhằm mục đích kiếm lợi nhuận.
Is the public sector improving in Vietnam's rural areas?
Khu vực công có đang cải thiện ở các vùng nông thôn Việt Nam không?
Khu vực công (public sector) ám chỉ các tổ chức và cơ quan thuộc sở hữu của nhà nước, hoạt động nhằm phục vụ cho lợi ích cộng đồng và cung cấp các dịch vụ công cộng. Khu vực này bao gồm các cơ quan chính phủ, giáo dục, y tế và an ninh. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh và Mỹ khi sử dụng cụm từ này, tuy nhiên, ngữ cảnh áp dụng và mức độ quan trọng của khu vực công có thể khác nhau giữa các quốc gia.
Cụm từ "public sector" có nguồn gốc từ tiếng Latin "publicus", nghĩa là "thuộc về dân chúng". Từ này đã được sử dụng để chỉ các cơ quan và tổ chức do chính phủ quản lý nhằm phục vụ lợi ích công cộng. Khái niệm "public sector" đã phát triển qua các thời kỳ, phản ánh vai trò ngày càng quan trọng của nhà nước trong việc cung cấp dịch vụ và quản lý tài nguyên xã hội. Sự kết nối này giải thích tại sao hiện nay "public sector" thường được liên kết với các hoạt động hỗ trợ cộng đồng.
Cụm từ "public sector" xuất hiện tương đối thường xuyên trong cả bốn thành phần của IELTS, đặc biệt trong phần Writing và Speaking khi thảo luận về kinh tế, chính sách chính phủ hoặc các dịch vụ cộng đồng. Ngoài bài thi IELTS, "public sector" cũng thường được sử dụng trong các văn bản học thuật, báo cáo chính trị, và tài liệu nghiên cứu liên quan đến quản lý nhà nước và tài chính công. Cụm từ này phản ánh vai trò quan trọng của các tổ chức nhà nước trong việc cung cấp dịch vụ cho công dân.