Anh - Việt

Bản dịch của từ Puckering trong tiếng Việt

puckering

NounVerb

puckering (Noun)

/pˈʌkɚɨŋ/
/pˈʌkɚɨŋ/
AI

Nghĩa 01 · “Puckering” (danh từ) chỉ nếp nhăn hoặc nếp gấp nhỏ, nơi bề mặt vật liệu (như vải, da, giấy) co lại tạo thành nếp chồng lên nhau.

“Puckering” (danh từ) chỉ nếp nhăn hoặc nếp gấp nhỏ, nơi bề mặt vật liệu (như vải, da, giấy) co lại tạo thành nếp chồng lên nhau.

a wrinkle fold.

Ví dụ
Nếp gấp trên chiếc váy của cô ấy làm nó trông rất thời trang tại bữa tiệc.The puckering on her dress made it look very stylish at the party.
Bộ sưu tập mới của nhà thiết kế không có bất kỳ chi tiết nếp gấp nào.The designer's new collection does not feature any puckering details.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

puckering (Verb)

/pˈʌkɚɨŋ/
/pˈʌkɚɨŋ/
AI

Nghĩa 01 · Co lại, nhíu (các cơ trán hoặc khuôn mặt) tạo thành nếp nhăn hay vết gấp — ví dụ nhíu mày hoặc cau mày khi khó chịu, lo lắng hoặc suy nghĩ.

Co lại, nhíu (các cơ trán hoặc khuôn mặt) tạo thành nếp nhăn hay vết gấp — ví dụ nhíu mày hoặc cau mày khi khó chịu, lo lắng hoặc suy nghĩ.

to gather or contract the brow muscles etc into wrinkles or folds.

Ví dụ
Cô ấy đang nhăn trán trong cuộc tranh luận căng thẳng tuần trước.She was puckering her brow during the heated debate last week.
Anh ấy không nhăn trán khi thảo luận về các vấn đề xã hội.He is not puckering his forehead when discussing social issues.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh