Bản dịch của từ Brow trong tiếng Việt

Brow

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Brow(Noun)

bɹˈaʊ
bɹˈaʊ
01

Đỉnh đồi hoặc đèo.

The summit of a hill or pass.

Ví dụ
02

Một lối đi từ tàu vào bờ.

A gangway from a ship to the shore.

Ví dụ
03

Trán của một người.

A person's forehead.

Ví dụ

Dạng danh từ của Brow (Noun)

SingularPlural

Brow

Brows

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ