Bản dịch của từ Brow trong tiếng Việt
Brow

Brow (Noun)
They reached the brow of the hill and admired the view.
Họ đến đỉnh đồi và ngắm cảnh.
The group gathered at the brow of the pass for a photo.
Nhóm tụ tập ở đỉnh đèo để chụp ảnh.
The sunset from the brow was breathtakingly beautiful.
Hoàng hôn từ đỉnh đồi rất đẹp.
She had a scar on her brow from a childhood accident.
Cô ấy có một vết sẹo trên trán từ một tai nạn ở tuổi thơ.
His brow furrowed in concentration as he solved the puzzle.
Trán anh ấy nhăn lại trong sự tập trung khi anh ấy giải câu đố.
The professor wiped the sweat off his brow during the lecture.
Giáo sư lau mồ hôi trên trán trong buổi giảng bài.
The passengers disembarked from the ship using the brow.
Hành khách xuống từ tàu bằng cầu lên xuống.
The crew secured the brow to ensure safe passage for everyone.
Phi hành đoàn cố định cầu để đảm bảo an toàn cho mọi người.
The brow was extended to accommodate the increasing number of visitors.
Cầu được mở rộng để chứa đựng số lượng khách thăm ngày càng tăng.
Dạng danh từ của Brow (Noun)
Singular | Plural |
---|---|
Brow | Brows |
Kết hợp từ của Brow (Noun)
Collocation | Ví dụ |
---|---|
Perspiring brow Trán đẫm mồ hôi | John wiped his perspiring brow during the crowded social event. John đã lau trán đẫm mồ hôi trong sự kiện xã hội đông đúc. |
Fevered brow Cái trán ấm nóng | The community showed support with a fevered brow during the crisis. Cộng đồng đã thể hiện sự ủng hộ với sự lo lắng trong cuộc khủng hoảng. |
Weary brow Trán mệt mỏi | The weary brow of the speaker showed his deep concern for society. Cái trán mệt mỏi của diễn giả thể hiện mối quan tâm sâu sắc của anh ấy cho xã hội. |
Bushy brow Lông mày rậm | Many people admire his bushy brow during the social event. Nhiều người ngưỡng mộ hàng lông mày rậm của anh ấy trong sự kiện xã hội. |
Delicate brow Lông mày mảnh mai | The delicate brow of sarah reflected her thoughtful personality during discussions. Lông mày tinh tế của sarah phản ánh tính cách suy nghĩ của cô ấy trong các cuộc thảo luận. |
Họ từ
Từ "brow" trong tiếng Anh chỉ đến phần trán hoặc lông mày của con người. Trong văn học và ngữ cảnh chính thức, "brow" thường được sử dụng để chỉ trí tuệ hoặc tâm trạng của một người, như trong cụm từ "brow furrowed" (trán nhăn). Trong tiếng Anh Anh, từ này được sử dụng phổ biến như trong tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt lớn về viết hoặc phát âm, nhưng ngữ cảnh có thể thay đổi tùy thuộc vào địa phương.
Từ "brow" có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ "brū", có liên quan đến tiếng Đức cổ "brūwa". Đặc biệt, nó xuất phát từ gốc Proto-Germanic *brūwō, mang nghĩa "ngọn" hoặc "phần nhô lên". Việc sử dụng từ này để chỉ phần trán trên khuôn mặt con người đã hình thành từ thế kỷ 14, thể hiện vị trí địa lý của nó trên khuôn mặt. Ngày nay, "brow" thường được dùng để chỉ không chỉ phần trán mà còn là biểu tượng cho tâm trạng và thái độ.
Từ "brow" thường xuất hiện trong các bài kiểm tra IELTS, đặc biệt là trong phần Nghe và Đọc, liên quan đến mô tả khuôn mặt hoặc cảm xúc. Tuy nhiên, tần suất sử dụng của nó trong các phần Nói và Viết có thể thấp hơn, chủ yếu do ngữ cảnh hạn chế. Ngoài ra, "brow" cũng được sử dụng trong ngữ cảnh văn học, nghệ thuật và tâm lý học để miêu tả đặc điểm về tâm trạng hoặc sức khỏe, thường gắn liền với khái niệm như "sự lo lắng" hoặc "căng thẳng".
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Phù hợp nhất
Phù hợp
Ít phù hợp
Từ trái nghĩa (Antonym)
Phù hợp nhất
Phù hợp
Ít phù hợp