Bản dịch của từ Gangway trong tiếng Việt
Gangway

Gangway (Interjection)
Cụm từ dùng để báo cho người khác tránh sang một bên, nhường lối; nghĩa là “đường đi”, “nhường đường” — thường nói to để mọi người biết cần dọn chỗ.
Make way.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Gangway (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Lối đi giữa các hàng ghế, thường thấy trong rạp hát, rạp chiếu phim hoặc trên máy bay để người ta đi lại dễ dàng.
A passage between rows of seats especially in a theatre or aircraft.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "gangway" chỉ một lối đi hoặc một cầu thang hẹp, thường được sử dụng để cho phép người di chuyển vào hoặc ra khỏi các phương tiện giao thông như tàu thuyền hoặc máy bay. Trong tiếng Anh Anh, "gangway" đôi khi còn được dùng để chỉ khu vực giữa ghế trong rạp hát. Trong khi đó, tiếng Anh Mỹ ít phổ biến hơn với nghĩa này và thường chỉ lối đi trong không gian. Tuy nhiên, cả hai biến thể đều có chung ý nghĩa chính trong ngữ cảnh di chuyển.
Từ "gangway" chỉ một lối đi hoặc một cầu thang hẹp, thường được sử dụng để cho phép người di chuyển vào hoặc ra khỏi các phương tiện giao thông như tàu thuyền hoặc máy bay. Trong tiếng Anh Anh, "gangway" đôi khi còn được dùng để chỉ khu vực giữa ghế trong rạp hát. Trong khi đó, tiếng Anh Mỹ ít phổ biến hơn với nghĩa này và thường chỉ lối đi trong không gian. Tuy nhiên, cả hai biến thể đều có chung ý nghĩa chính trong ngữ cảnh di chuyển.
