Bản dịch của từ Gangway trong tiếng Việt

Gangway

Interjection Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Gangway(Interjection)

gˈæŋwei
gˈæŋwˈei
01

Cụm từ dùng để báo cho người khác tránh sang một bên, nhường lối; nghĩa là “đường đi”, “nhường đường” — thường nói to để mọi người biết cần dọn chỗ.

Make way.

让开

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Gangway(Noun)

gˈæŋwei
gˈæŋwˈei
01

Một lối đi nâng lên hoặc một khung cầu nhỏ dùng để đi lại, thường là bắc giữa hai nơi (ví dụ giữa bến và tàu) hoặc trên các giàn, sàn cao để người ta có thể đi qua an toàn.

A raised platform or walkway providing a passage.

人行道

Ví dụ
02

Lối đi giữa các hàng ghế, thường thấy trong rạp hát, rạp chiếu phim hoặc trên máy bay để người ta đi lại dễ dàng.

A passage between rows of seats especially in a theatre or aircraft.

走道

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ