Bản dịch của từ Puffy-faced trong tiếng Việt
Puffy-faced
Adjective

Puffy-faced(Adjective)
pˈʌfɪfˌeɪst
ˈpəfiˌfeɪst
01
Gương mặt có vẻ tròn trịa, sưng phù thường liên quan đến khuôn mặt
A rounded, swollen appearance is often associated with the face.
这个描述指的是脸部常常看起来圆润臃肿的外观。
Ví dụ
Ví dụ
03
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
