Bản dịch của từ Puffy-faced trong tiếng Việt

Puffy-faced

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Puffy-faced(Adjective)

pˈʌfɪfˌeɪst
ˈpəfiˌfeɪst
01

Gương mặt có vẻ tròn trịa, sưng phù thường liên quan đến khuôn mặt

A rounded, swollen appearance is often associated with the face.

这个描述指的是脸部常常看起来圆润臃肿的外观。

Ví dụ
02

Mô tả khuôn mặt trông đầy đặn hoặc sưng phù, thường do giữ nước hoặc các yếu tố khác gây ra.

Describe a face that appears plump or swollen, often due to water retention or other factors.

描述一种看起来臃肿或肿胀的脸,通常是由于体液滞留或其他原因引起的

Ví dụ
03

Tính trạng phồng hoặc mở rộng

The characteristics of being inflated or expanded

膨胀或扩大的特性

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa