Bản dịch của từ Puit trong tiếng Việt

Puit

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Puit(Noun)

pjˈut
pjˈut
01

Từ cũ chỉ một nguồn nước tự nhiên hoặc nhân tạo nhỏ như giếng, suối, đài phun nước hoặc mạch nước ngầm; nơi có nước chảy hoặc tụ lại để lấy nước.

Obsolete A well a small stream a fountain a spring.

泉,井,溪流

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh