Bản dịch của từ Puka trong tiếng Việt

Puka

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Puka(Noun)

ˈpuːkə
ˈpo͞okə
01

Một vỏ xoắn ốc nhỏ thường được xâu với những vỏ khác để làm vòng cổ hoặc vòng tay.

A small spiral shell typically strung with others to make necklaces or bracelets.

Ví dụ