Bản dịch của từ Pure page trong tiếng Việt

Pure page

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Pure page(Phrase)

pjˈɔː pˈeɪdʒ
ˈpjʊr ˈpeɪdʒ
01

Rõ ràng hoặc đơn giản về chất lượng

Being clear or simple in quality

Ví dụ
02

Sau khi trải qua quá trình thanh lọc

Having undergone a process of purification

Ví dụ
03

Không bị ô nhiễm hay tạp chất

Free from any contamination or impurities

Ví dụ