Bản dịch của từ Pure voice trong tiếng Việt

Pure voice

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Pure voice(Phrase)

pjˈɔː vˈɔɪs
ˈpjʊr ˈvɔɪs
01

Một giọng nói rõ ràng, trong trẻo, không có chút méo tiếng hay tạp âm nào

A clear voice without distortion or impurities.

一种声音清晰纯净,没有任何失真或杂质

Ví dụ
02

Âm thanh được tạo ra bởi dây thanh quản mà không bị ảnh hưởng bởi bất kỳ yếu tố bên ngoài nào

The sound is produced by the vocal cords and is not affected by any external factors.

这是由声带产生的声音,不受任何外在因素的影响。

Ví dụ
03

Một chất lượng giọng nói tự nhiên, không chỉnh sửa

A natural singing voice that hasn't been altered.

一种未经修饰、自然的嗓音特色

Ví dụ