Bản dịch của từ Pure voice trong tiếng Việt
Pure voice
Phrase

Pure voice(Phrase)
pjˈɔː vˈɔɪs
ˈpjʊr ˈvɔɪs
01
Một giọng nói rõ ràng, trong trẻo, không có chút méo tiếng hay tạp âm nào
A clear voice without distortion or impurities.
一种声音清晰纯净,没有任何失真或杂质
Ví dụ
Ví dụ
03
Một chất lượng giọng nói tự nhiên, không chỉnh sửa
A natural singing voice that hasn't been altered.
一种未经修饰、自然的嗓音特色
Ví dụ
