Bản dịch của từ Purre trong tiếng Việt

Purre

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Purre(Noun)

pəː
pəː
01

Chim choắt mỏ cong (Calidris alpina) với bộ lông mùa đông, trước đây được cho là một loài riêng biệt.

The dunlin (Calidris alpina) in its winter plumage, formerly thought to be a separate species.

Ví dụ