purring
purring (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
purring (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của purring (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | purr |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | purred |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | purred |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | purrs |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | purring |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Âm thanh "purring" đề cập đến tiếng kêu êm dịu, thường liên quan đến mèo khi chúng cảm thấy thoải mái hoặc hạnh phúc. Âm thanh này thường được sản xuất bằng cách rung động của cơ bắp thanh quản. Trong tiếng Anh, "purring" được sử dụng phổ biến trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt rõ rệt về nghĩa hay cách sử dụng. Tuy nhiên, trong bối cảnh giao tiếp, "purring" có thể được dùng để chỉ trạng thái thư giãn cũng như để diễn tả một thứ gì đó hoạt động trơn tru, êm đềm.