purse netting
Noun
purse netting (Noun)
/pɝˈs nˈɛtɨŋ/
/pɝˈs nˈɛtɨŋ/
AI
Nghĩa 01
Hoạt động làm túi (ví) bằng cách đan hoặc nối lưới/mạng; một nghề thủ công lịch sử, nay hiếm gặp.
The practice of making purses out of network Now historical and rare.
Ví dụ
Kỹ thuật đan túi từng phổ biến trong phụ nữ thế kỷ 19.Purse netting was popular among women in the 19th century.
Kỹ thuật đan túi không còn phổ biến trong thời trang hiện đại.Purse netting is not commonly seen in modern fashion.
Ví dụ
Nhiều ngư dân sử dụng lưới túi để bắt cá hiệu quả.Many fishermen use purse netting to catch fish efficiently.
Lưới túi không gây hại cho quần thể cá trong khu vực.Purse netting does not harm the fish population in the area.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Purse netting là một phương pháp đánh cá sử dụng lưới có thiết kế hình túi, cho phép thu hoạch cá một cách hiệu quả. Lưới được kéo lại khi cá bơi vào trong, tạo ra hiệu ứng như một chiếc túi. Thuật ngữ này chủ yếu sử dụng trong tiếng Anh Mỹ là "purse seine", trong khi tiếng Anh Anh có thể được hiểu tương tự. Phương pháp này phổ biến trong ngành công nghiệp thủy sản, đặc biệt là trong đánh bắt các loại cá lớn.