Bản dịch của từ Purse netting trong tiếng Việt

Purse netting

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Purse netting(Noun)

pɝˈs nˈɛtɨŋ
pɝˈs nˈɛtɨŋ
01

Hoạt động làm túi (ví) bằng cách đan hoặc nối lưới/mạng; một nghề thủ công lịch sử, nay hiếm gặp.

The practice of making purses out of network Now historical and rare.

用网编织的钱包,现已历史罕见。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Hoạt động đánh bắt cá bằng lưới kéo hình vòng hoặc lưới có miệng đóng giống túi (purse net), tức là dùng lưới căng ra rồi kéo vào để đóng bắt cá trong một vùng nước.

The practice of fishing with a purse net or nets.

用口袋网捕鱼的方式

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh