Bản dịch của từ Purse netting trong tiếng Việt
Purse netting

Purse netting (Noun)
Hoạt động làm túi (ví) bằng cách đan hoặc nối lưới/mạng; một nghề thủ công lịch sử, nay hiếm gặp.
The practice of making purses out of network Now historical and rare.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Purse netting là một phương pháp đánh cá sử dụng lưới có thiết kế hình túi, cho phép thu hoạch cá một cách hiệu quả. Lưới được kéo lại khi cá bơi vào trong, tạo ra hiệu ứng như một chiếc túi. Thuật ngữ này chủ yếu sử dụng trong tiếng Anh Mỹ là "purse seine", trong khi tiếng Anh Anh có thể được hiểu tương tự. Phương pháp này phổ biến trong ngành công nghiệp thủy sản, đặc biệt là trong đánh bắt các loại cá lớn.
Purse netting là một phương pháp đánh cá sử dụng lưới có thiết kế hình túi, cho phép thu hoạch cá một cách hiệu quả. Lưới được kéo lại khi cá bơi vào trong, tạo ra hiệu ứng như một chiếc túi. Thuật ngữ này chủ yếu sử dụng trong tiếng Anh Mỹ là "purse seine", trong khi tiếng Anh Anh có thể được hiểu tương tự. Phương pháp này phổ biến trong ngành công nghiệp thủy sản, đặc biệt là trong đánh bắt các loại cá lớn.
