Bản dịch của từ Pushing away trong tiếng Việt

Pushing away

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Pushing away(Phrase)

pˈʊʃɪŋ ˈɔːwˌeɪ
ˈpʊʃɪŋ ˈɑˌweɪ
01

Làm cho mối quan hệ trở nên xa cách hoặc chia tách

Creating a gap or separation in a relationship

在关系中拉开距离或制造隔阂

Ví dụ
02

Từ chối hoặc bác bỏ ai đó hoặc cái gì đó

To turn someone or something down or to dismiss them

拒绝或否认某人或某事

Ví dụ
03

Đẩy ai đó hoặc cái gì đó ra xa khỏi mình

To move someone or something away from oneself

让某人或某物远离自己

Ví dụ