Bản dịch của từ Pushing away trong tiếng Việt
Pushing away
Phrase

Pushing away(Phrase)
pˈʊʃɪŋ ˈɔːwˌeɪ
ˈpʊʃɪŋ ˈɑˌweɪ
01
Làm cho mối quan hệ trở nên xa cách hoặc chia tách
Creating a gap or separation in a relationship
在关系中拉开距离或制造隔阂
Ví dụ
Ví dụ
Pushing away

Làm cho mối quan hệ trở nên xa cách hoặc chia tách
Creating a gap or separation in a relationship
在关系中拉开距离或制造隔阂