puszta
Noun
puszta (Noun)
/pˈʌstə/
/pˈʌstə/
AI
Ví dụ
Puszta nổi tiếng với động vật hoang dã độc đáo và cảnh quan rộng lớn.The Puszta is famous for its unique wildlife and vast landscapes.
Puszta không có nhiều cây cối hay núi để khám phá.The Puszta does not have many trees or mountains to explore.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Puszta là một thuật ngữ chỉ vùng đất thấp, đối diện với vùng đồng cỏ mở rộng tại Hungary, nổi bật với cảnh quan đồng bằng và sự phát triển nông nghiệp. Từ này cũng chỉ những vùng đất hoang sơ, thường không có cây cối dày đặc. Trong ngữ cảnh văn hóa, puszta mang ý nghĩa biểu tượng cho lối sống thảo mộc của người Hungary. Tại Anh và Mỹ, từ này không có sự khác biệt về hình thức viết nhưng có thể khác biệt về cách phát âm do đặc điểm ngôn ngữ địa phương.