Anh - Việt

Bản dịch của từ Puszta trong tiếng Việt

puszta

Noun

puszta (Noun)

/pˈʌstə/
/pˈʌstə/
AI

Nghĩa 01

Ở Hungary, 'puszta' chỉ một đồng bằng rộng lớn, giống như thảo nguyên hoặc vùng đất bằng phẳng, hầu như không có cây cối.

In Hungary a large plain a steppe a flat treeless region.

Ví dụ
Puszta nổi tiếng với động vật hoang dã độc đáo và cảnh quan rộng lớn.The Puszta is famous for its unique wildlife and vast landscapes.
Puszta không có nhiều cây cối hay núi để khám phá.The Puszta does not have many trees or mountains to explore.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh